Thị trường thức ăn chăn nuôi: Sức ép đang lên với doanh nghiệp Việt

Đa số DN nội địa đều có quy mô vừa và nhỏ nên khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn rất khó khăn; đồng thời tiềm lực hạn chế cũng khiến họ chưa làm tốt công tác thị trường…

Các công nhân thao tác trên dây chuyền sản xuất TACN hiện đại

CôngThương – DN ngoại lấn sân

Đầu tháng này, tại Hải Dương, Công ty Thức ăn chăn nuôi (TACN) Hoa Kỳ (AFC), thuộc Tập đoàn Gold Coin đã chính thức khai trương nhà máy thứ ba của mình tại Việt Nam. Với giá trị đầu tư trên 260 tỷ đồng, đây là nhà máy có dây chuyền công nghệ tự động hiện đại bậc nhất Việt Nam.

Theo thiết kế, nhà máy sẽ cho ra đời 300.000 tấn sản phẩm/năm, đủ cung cấp cho thị trường miền Bắc và miền Trung. Trước đây, năng lực sản xuất của công ty này chỉ đạt 100.000 tấn/năm, trong khi khả năng tiêu thụ lên tới 200.000 tấn/năm. Họ đã phải thuê các DN sản xuất trong nước gia công cho mình để có đủ sản phẩm đáp ứng cho thị trường. Nay, câu chuyện có thể sẽ khác.

Đó không phải là trường hợp duy nhất. Gần đây, hàng loạt DN nước ngoài khác hoạt động trong cùng lĩnh vực như CP, Japfa… đều đầu tư mở rộng quy mô, công suất tại Việt Nam. Và dường như, diễn biến này vẫn chưa dừng lại vì các công ty nước ngoài lớn đã có kế hoạch tiếp tục đầu tư dài hạn.

“Công ty sẽ tạo ra được những lợi thế cạnh tranh và khẳng định vị thế của mình trên thị trường”, ông Hà Văn Minh, Tổng giám đốc Gold Coin Việt Nam khẳng định. Điều này cho thấy, thị trường TACN tại Việt Nam rất tiềm năng nhưng cũng đồng nghĩa với việc cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Trong dòng chảy vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực, đáng chú ý là khả năng thị trường có thể bị thu hẹp đối với DN nội địa.

Ba hạn chế chính của DN nội địa được đề cập là: nguồn lực tài chính yếu; công nghệ thiếu đồng bộ; năng lực và kinh nghiệm quản lý hạn chế. Trong khi các DN ngoại được vay vốn dễ dàng với mức lãi suất thấp từ công ty mẹ hoặc từ thị trường vốn nước sở tại. Còn DN Việt khó tiếp cận nguồn vốn rẻ, khiến chi phí tài chính không cạnh tranh. Chính điều này đã cản trở hoạt động kinh doanh của họ.

Ngoài ra, đa số DN nội địa đều có quy mô vừa và nhỏ nên khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn rất khó khăn; đồng thời tiềm lực hạn chế cũng khiến họ chưa làm tốt công tác thị trường… Vì thế, việc cạnh tranh đối với các DN này là vô cùng khó khăn.

Cũng theo ông Minh, nếu xét về năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, DN Việt hoàn toàn có thể đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Thực tế, có nhà máy nội địa đạt tới công suất 100.000 tấn/năm, nhưng lại phải làm gia công cho Gold Coin vì họ chỉ tiêu thụ được rất ít số lượng sản phẩm sản xuất ra.

Cần giảm thiểu nghịch lý thị trường

Ông Nguyễn Xuân Dương, Phó cục trưởng Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) cho biết, thị trường TACN tại Việt Nam phát triển khá nhanh, với mức tăng trưởng từ 10-13%/năm đã đưa Việt Nam thành nước đứng đầu khối ASEAN, đứng thứ 12 thế giới về sản lượng TACN công nghiệp, khoảng 17 triệu tấn năm 2013.

Tuy nhiên, nếu nhìn vào thực tế, thì ngành chăn nuôi lại tồn tại nhiều nghịch lý cả về số lượng DN, thị trường, giá cả, nguyên liệu sản xuất… Theo thống kê chưa đầy đủ, hiện cả nước có hơn 200 DN sản xuất TACN, trong đó số lượng nhà máy nội địa chiếm phần lớn nhưng chỉ đạt dưới 40% thị phần. Ngược lại số lượng nhà máy của nước ngoài chỉ khoảng 30% nhưng chiếm trên 65% thị phần.

Nghịch lý thứ hai, giá thực phẩm có nguồn gốc từ gia súc gia cầm ở đầu ra rất thấp, nhưng chi phí thức ăn đầu vào rất cao (chiếm khoảng 70% giá thành). Trong khi đó, Việt Nam vẫn được đánh giá là quốc gia nông nghiệp, có nguồn nguyên liệu dồi dào nhưng hàng năm phải tiêu tốn trên 3 tỷ USD để nhập khẩu, còn lớn hơn kim ngạch xuất khẩu gạo.

Theo ông Minh, sở dĩ DN phải nhập khẩu tới 50% nguồn nguyên liệu từ nước ngoài, đặc biệt là những chất phụ gia như khô đậu tương, đạm… bởi lẽ, sản lượng và chất lượng của nguyên liệu trong nước không đồng đều, do giống, quy trình trồng cấy, nhất là khâu chế biến bảo quản của bà con nông dân không đạt tiêu chuẩn.

Ngoài ra, với các nhà máy công suất lớn, để đảm bảo đủ nguyên liệu sản xuất thì phải lưu trữ vài tháng hoặc lâu hơn. Trong khi đó, nguyên liệu TACN trong nước lại có thời gian bảo quản ngắn. Đơn cử như ngô của Việt Nam, khi mua về các nhà máy phải dùng ngay trong vòng 1 tháng.

Nhiều chuyên gia cũng cho rằng, nếu tự chủ được nguyên liệu thì DN sẽ không phải tốn thêm các chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu nguyên liệu… Điều này vừa góp phần giảm chi phí sản xuất, vừa kích thích sản xuất nông nghiệp, tạo công ăn việc làm, thu nhập cho người nông dân.

Tuy nhiên, điều này còn là vấn đề dài hạn, chưa thể đáp ứng ngay trong giai đoạn ngắn sắp tới. Còn trong công tác thị trường, các DN Việt phải tự lượng sức mình để tìm hướng đi riêng. Quan trọng hơn là phải xây dựng chiến lược dài hạn, có niềm đam mê, tính kiên trì và sự sáng tạo.

Quan trọng nhất là DN nội địa cần phải thay đổi tư duy, không nên làm ăn chụp giật mà luôn giữ uy tín với khách hàng. Bởi họ hoàn toàn có thể tận dụng được các lợi thế về hiểu biết thị trường, văn hóa, tâm lý khách hàng… Có như vậy, các DN mới có thể đứng vững trên sân nhà.

Speak Your Mind

*